eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Keep these two characters covered while I get it.

Nghĩa tiếng Việt

Canh hai tên này trong khi tôi đi lấy.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while