while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
- Not while I'm watching.
Nghĩa tiếng Việt
- Không phải trước mặt tôi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
- Not while I'm watching.
- Không phải trước mặt tôi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while