eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Peanuts... get them while they're hot!

Nghĩa tiếng Việt

Đậu phộng... mua ngay khi còn nóng!

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while