eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

She'll be on the ground for a while.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy sẽ ở trên mặt đất một lúc.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while