while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Sit down while we wait for the kettle to boil.
Nghĩa tiếng Việt
Mình ngồi đây đợi nước sôi đi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
Sit down while we wait for the kettle to boil.
Mình ngồi đây đợi nước sôi đi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while