while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Sit here a while.
Nghĩa tiếng Việt
Không đi xa nhé !
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
Sit here a while.
Không đi xa nhé !
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while