eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Some even work while studying.

Nghĩa tiếng Việt

Một số thậm chí phải vừa làm vừa học.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while