eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Strike while the iron is hot.

Nghĩa tiếng Việt

Việc hôm nay chớ để ngày mai.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while