while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Then while the Trojans were feasting,
Nghĩa tiếng Việt
Rồi trong khi dân thành Troie đang ăn mừng...
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
Then while the Trojans were feasting,
Rồi trong khi dân thành Troie đang ăn mừng...
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while