while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Then you'd be getting your divorce here while I was in the States. We'd be apart maybe six months.
Nghĩa tiếng Việt
Em sẽ ở đây, còn anh ở Mỹ, chúng ta sẽ cách xa nhau sáu tháng!
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while