while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
♪ Though you'll be gone for a while ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪Dùanhđã rađi1thời gian♪
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
♪ Though you'll be gone for a while ♪
♪Dùanhđã rađi1thời gian♪
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while