eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

We wait while you get your coat.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi chờ trong khi cô đi lấy áo khoác.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while