while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
While I was studying.
Nghĩa tiếng Việt
Khi anh còn đi học.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
While I was studying.
Khi anh còn đi học.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while