eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

"While we were marching through Georgia."

Nghĩa tiếng Việt

Và chúng ta hát bài đồng ca từ Atlanta tới tận khơi xa

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while