while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
While you're smoking a cigar, they can eat a full-grown bullock right down to the naked bone!
Nghĩa tiếng Việt
Trong khi anh đang hút một điếu xì gà, chúng có thể ăn một con bò đực trưởng thành tới tận xương!
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while