while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
You've known me for a while.
Nghĩa tiếng Việt
Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
You've known me for a while.
Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while