willing trong ngữ cảnh
willing = sẵn sàng
Câu tiếng Anh
But if you're willing to take on the job at 75 cents a day,
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng nếu anh sẵn sàng nhận công việc ở mức 75 xu một ngày,
← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing