willing trong ngữ cảnh
willing = sẵn sàng
Câu tiếng Anh
Listen, Brother I was thinking, are you willing to put up 3,000 yen?
Nghĩa tiếng Việt
Này... Mình bỏ ra chút tiền được không?
← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing
willing = sẵn sàng
Listen, Brother I was thinking, are you willing to put up 3,000 yen?
Này... Mình bỏ ra chút tiền được không?
← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing