eword.vn

willing trong ngữ cảnh

willing = sẵn sàng

Câu tiếng Anh

Men, if you're willing to fight for our people, I want you.

Nghĩa tiếng Việt

Hỡi anh em, nếu anh em nguyện chiến đấu vì những người thân yêu, ta cần anh em.

← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing