willing trong ngữ cảnh
willing = sẵn sàng
Câu tiếng Anh
You're willing to destroy it to amuse the mob to give them something to scream about?
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẵn lòng hủy hoại nó để mua vui cho công chúng? ...để cho họ có thứ bàn tán ư?
← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing