eword.vn

willing trong ngữ cảnh

willing = sẵn sàng

Câu tiếng Anh

You should be very proud to have a husband who's willing to risk his life for the betterment of the whole world.

Nghĩa tiếng Việt

Cô nên tự hào vì có một người chồng sẵn sàng liều mạng vì lợi ích của cả thế giới.

← willing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với willing