withdraw trong ngữ cảnh
withdraw = rút lui
Câu tiếng Anh
Withdraw.
Nghĩa tiếng Việt
Lui ra!
← withdraw: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với withdraw
withdraw = rút lui
Withdraw.
Lui ra!
← withdraw: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với withdraw