woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
A cultivated woman, a woman of breeding and intelligence... can enrich a man's life immeasurably.
Nghĩa tiếng Việt
Người phụ nữ có giáo dục và thông minh có thể làm phong phú cuộc sống của người đàn ông.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman