eword.vn

woman trong ngữ cảnh

woman = phụ nữ

Câu tiếng Anh

And I've got a cleaning woman who can't cook and who hates me.

Nghĩa tiếng Việt

Thầy có một phụ nữ dọn dẹp không biết nấu nướng và không ưa thầy.

← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman