woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
As a matter of fact, I haven't seen a white woman around this district since...
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế là tôi chưa hề thấy một phụ nữ da trắng quanh quận này kể từ...
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman