eword.vn

woman trong ngữ cảnh

woman = phụ nữ

Câu tiếng Anh

His heart is sad for the woman he loves.

Nghĩa tiếng Việt

Trái tim của ổng đang tan nát vì người phụ nữ mà ổng yêu.

← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman