woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
Now at last you speak like a woman who's truly alive, the woman you were meant to be.
Nghĩa tiếng Việt
Rốt cuộc nàng mới chịu nói như người đang sống... Như một phụ nữ thực thụ.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman