woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
There is a woman in the caravan, she is betrothed to Hulagu Khan.
Nghĩa tiếng Việt
Có phụ nữ trong đoàn này. Cô ta đính hôn với Hulagu Khan.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman