woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
They had a statue of a woman and there was whisky spouting' out of her mouth.
Nghĩa tiếng Việt
Họ có một bức tượng phụ nữ và ở đó whisky cứ trào ra khỏi miệng cô ta.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman