woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
You see the body of a woman- the temple of creation and motherhood.
Nghĩa tiếng Việt
Em thấy thể xác của một người phụ nữ... thánh đường của tạo hóa và thiên chức làm mẹ.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman