woman trong ngữ cảnh
woman = phụ nữ
Câu tiếng Anh
You who crossed the endless deserts, the snow-capped mountains, for this goddess of a woman.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài đã băng qua sa mạc trùng điệp và những ngọn núi tuyết... Chỉ vì người phụ nữ tuyệt trần này.
← woman: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với woman