eword.vn

work trong ngữ cảnh

work = sự làm việc

Câu tiếng Anh

24 more hours of work ― and no man, Joh Fredersen, will be able to differentiate the Machine-Man from a mortal ― !

Nghĩa tiếng Việt

Cho tao 24 giờ nữa, Joh Fredersen, và không ai, không ai có thể nói một Người Máy sẽ không có sự sống

← work: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với work