eword.vn </> .md

Work nghĩa là gì?

Work nghĩa là sự làm việc

UK /wɜːk/ · US /wɝk/

nounverbSơ cấp (A1)

Work nghĩa là sự làm việc. Phát âm IPA: /wɝk/.

Collocations — cụm đi với work

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Work (danh từ) = công việc, việc làm, sự làm việc
Work (động từ) = làm việc, hoạt động, có hiệu quả

Loại Ví dụ
Danh từ (N) I have too much work today. (Hôm nay tôi có quá nhiều công việc.)
Động từ (V) Does this machine work? (Máy này có hoạt động không?)

Cách dùng

1. Work as a noun (danh từ)

  • Chỉ công việc, việc làm, sự hoạt động
  • "What kind of work do you do?" (Bạn làm loại công việc gì?)
  • "The work is challenging." (Công việc này khó.)

2. Work as a verb (động từ)

  • Thực hiện công việc, hoạt động, có hiệu quả
  • "I work from home." (Tôi làm việc từ nhà.)
  • "This solution works well." (Giải pháp này hoạt động tốt.)
  • "She works 8 hours a day." (Cô ấy làm việc 8 tiếng một ngày.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
work (công việc) Danh từ đếm được hoặc không đếm được, có thể là bất kỳ công việc nào
job Thường là công việc chính thức được trả lương
task Công việc cụ thể, thường nhỏ hơn
labor/labour Sự lao động chân tay, thường nặng nhọc

Mẹo nhớ

  • "Work it!" = Hãy cố gắng làm việc đó! (cách dùng ngôn ngữ thường)
  • Work → Working → Worked: Động từ không bất quy tắc, lưu ý "working" có "working hours" (giờ làm việc)
  • Nhớ "work → network" (bắt tay với các chuyên gia)

FAQ

Q: "I am working" và "I work" khác gì?
A: "I work" = công việc thường ngày, "I am working" = đang làm việc lúc này

Q: Có phải "work" luôn đi với động từ "to do"?
A: Không, vd: "to work hard", "to work on a project", "to work with someone"

Q: "Works" là gì?
A: Là danh từ số nhiều = những tác phẩm (works of art = những tác phẩm nghệ thuật)

Câu hỏi thường gặp

work nghĩa là gì?

sự làm việc

work trong tiếng Việt là gì?

sự làm việc

What does "work" mean?

activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties

Ví dụ câu với work?

I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này.

Ví dụ câu với work?

She works as an accountant at a large company. — Cô ấy làm việc như một kế toán viên tại một công ty lớn.