eword.vn

work trong ngữ cảnh

work = sự làm việc

Câu tiếng Anh

Does this old dinosaur actually work?

Nghĩa tiếng Việt

Con khủng long già này có chịu chạy không đây?

← work: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với work