eword.vn

work trong ngữ cảnh

work = sự làm việc

Câu tiếng Anh

I don't mean to be out of line, but your husband will tell you, we have so little to work on.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không phải vô ý vô tứ đâu. Chồng cô sẽ kể lại cho cô biết.

← work: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với work