eword.vn

work trong ngữ cảnh

work = sự làm việc

Câu tiếng Anh

This machine wouldn’t work yesterday.

Nghĩa tiếng Việt

Cái máy này đã không chịu hoạt động vào ngày hôm qua.

← work: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với work