world trong ngữ cảnh
world = thế giới
Câu tiếng Anh
But I said to myself, "Louis is a sport and a man of the world.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tự nhủ, " Louis là người độ lượng và có kinh nghiệm.
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world