eword.vn </> .md

World nghĩa là gì?

World nghĩa là thế giới

UK wɜːld · US wɜːrld

nounSơ cấp (A1)

World nghĩa là thế giới. Phát âm IPA: wɜːrld.

Collocations — cụm đi với world

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

World mang ba nghĩa cơ bản:

  1. Trái Đất & tất cả mọi người: Hành tinh chúng ta sống cùng với toàn bộ nhân loại
  2. Xã hội loài người: Hệ thống các mối quan hệ, nền văn minh, và hoạt động của con người
  3. Lĩnh vực riêng biệt: Một phạm vi cụ thể, môi trường hoặc tập hợp những người có chung quan tâm (ví dụ: "the world of business", "the academic world")

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Địa lý Travel across the world (Du lịch khắp thế giới) Chỉ hành tinh, các quốc gia
Phạm vi toàn cầu The world's population (Dân số thế giới) Mang tính phổ quát, quy mô lớn
Lĩnh vực cụ thể The world of fashion (Thế giới thời trang) Chỉ một ngành, môi trường riêng
Biểu hiện tâm trạng You mean the world to me (Bạn có ý nghĩa to lớn với tôi) Cách nói chuyển nghĩa

Phân biệt dễ nhầm

  • world vs earth: World rộng hơn, bao gồm con người, xã hội; Earth chỉ hành tinh vật chất (viết hoa: Earth)
  • world vs universe: World là nơi con người sống; Universe bao gồm cả vũ trụ với các hành tinh, ngôi sao khác
  • world vs society: World bao hàm toàn bộ hành tinh; Society chỉ riêng tập hợp con người và cấu trúc xã hội của họ

Mẹo nhớ

🌍 "W" = Whole worldWorld luôn gợi ý tính toàn thể, hoàn chỉnh

"Out of this world" (tuyệt vời, phi thường) — Cách nói này giúp nhớ world là nơi chúng ta sống; điều gì "ngoài" nó là tuyệt diệu!

"It's a small world" — Bài hát nổi tiếng này nhắc nhở rằng mặc dù thế giới rộng lớn, những巧合lại thường xuyên xảy ra

FAQ

Q: "World" có phải là countable noun không?
A: Không. World thường là uncountable (không đếm được) khi chỉ hành tinh chúng ta: worlds. Tuy nhiên, trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng có thể nói "many worlds" để chỉ các vũ trụ khác nhau.

Q: "Out of the world" có khác với "out of this world"?
A: Có. Out of this world = tuyệt vời; out of the world = không phổ biến (ít dùng, lỗi thời)

Q: Khi nào dùng "world" hình容词, khi nào dùng "global"?
A: World + noun = phạm vi/tiêu chuẩn toàn cầu (world record, world cup). Global = mang tính toàn cầu, liên quan đến toàn bộ thế giới (global warming)

Câu hỏi thường gặp

world nghĩa là gì?

thế giới

world trong tiếng Việt là gì?

thế giới

What does "world" mean?

the earth and all the people and things on it; the whole system of human society and civilization; a particular sphere of activity or interest

Ví dụ câu với world?

The world is facing serious environmental challenges. — Thế giới đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng.

Ví dụ câu với world?

She traveled to twenty different countries around the world. — Cô ấy đã du lịch khắp thế giới tới hai mươi quốc gia khác nhau.