world trong ngữ cảnh
world = thế giới
Câu tiếng Anh
Capital of the world.
Nghĩa tiếng Việt
Thủ đô của thế giới.
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world
world = thế giới
Capital of the world.
Thủ đô của thế giới.
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world