world trong ngữ cảnh
world = thế giới
Câu tiếng Anh
He is the chief of wood dominating our pirates' world.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy chính là bá chủ nắm giữ nguyên liệu gỗ trong thế giới hải tặc của chúng ta.
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world