world trong ngữ cảnh
world = thế giới
Câu tiếng Anh
I suppose he laughed and you... spoke of me as men of the world.
Nghĩa tiếng Việt
- Em cho là anh ấy đã cười và các anh đã nói về em như những người đàn ông khác.
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world