world trong ngữ cảnh
world = thế giới
Câu tiếng Anh
The enslavers of the world shall soon be broken on the wheel of...
Nghĩa tiếng Việt
Bọn chủ nhân nô lệ sẽ bị nghiền nát dưới bánh xe của...
← world: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với world