worthwhile trong ngữ cảnh
worthwhile = đáng giá
Câu tiếng Anh
Much more worthwhile.
Nghĩa tiếng Việt
Có giá trị hơn nhiều.
← worthwhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worthwhile
worthwhile = đáng giá
Much more worthwhile.
Có giá trị hơn nhiều.
← worthwhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worthwhile