eword.vn

year trong ngữ cảnh

year = năm (đơn vị thời gian)

Câu tiếng Anh

Good grazing for the flocks, though we lack rain this year.

Nghĩa tiếng Việt

Đồng cỏ xanh tốt để chăn thả gia cầm, dù năm nay không một giọt mưa.

← year: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với year