eword.vn

year trong ngữ cảnh

year = năm (đơn vị thời gian)

Câu tiếng Anh

I've spent a year in jail thanks to you, if you recall.

Nghĩa tiếng Việt

Mày nhớ chứ, tao đã phải ở tù 1 năm vì mày.

← year: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với year