young trong ngữ cảnh
young = trẻ
Câu tiếng Anh
By the way, she is the wife-to-be of the young doctor here, right?
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy là vợ sắp cưới của anh bác sĩ trẻ ở đây, phải không?
← young: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với young