Nghĩa chính
Young (tính từ): Mô tả một người, động vật hoặc vật thể có tuổi đời hoặc thời gian tồn tại không lâu, chưa già.
Young (danh từ): Những người hoặc con vật trẻ (thường dùng trong cụm "the young").
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Mô tả tuổi tác | a young actor – một diễn viên trẻ |
| Giai đoạn đầu của cuộc đời | young age – tuổi trẻ, giai đoạn trẻ |
| Chỉ thời gian hoạt động ngắn | a young company – một công ty mới thành lập |
| Về tâm lý, năng lượng | to feel young – cảm thấy khỏe khoắn, trẻ |
Phân biệt dễ nhầm
Young vs. Youthful:
- Young = tuổi thực tế còn trẻ
- Youthful = có vẻ/tính cách/năng lượng trẻ (có thể dùng cho người lớn tuổi nhưng vẫn trẻ trung)
- Ví dụ: She is 60 years old but has a youthful appearance. (Cô ấy 60 tuổi nhưng có ngoại hình trẻ trung.)
Young vs. Adolescent:
- Young = dùng rộng hơn, chỉ bất kỳ ai chưa già
- Adolescent = chỉ cụ thể giai đoạn thanh thiếu niên (khoảng 13–18 tuổi)
Mẹo nhớ
Hãy liên tưởng "Young" với "Dạo ngày còn trẻ" – thời kỳ đầu đời, năng lượng dồi dào, tràn đầy khả năng. Âm "ng" ở cuối từ như những bước chân nhẹ nhàng của tuổi trẻ!
FAQ
Q: Có thể nói "young man/woman" không?
A: Có, nhưng "young man" thường chỉ từ ~20–35 tuổi. Để chỉ bé trai/gái, dùng young boy/girl.
Q: "Look young" có nghĩa gì?
A: Nghĩa là "trông/có vẻ trẻ" – không nhất thiết phải là tuổi thực tế trẻ.
- My mother looks young for her age. (Mẹ tôi trông trẻ so với tuổi thực tế của cô ấy.)