young trong ngữ cảnh
young = trẻ
Câu tiếng Anh
I am master of the horse in this exclusive seminary of the young ladies.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi là người hướng dẫn cưỡi ngựa trong chủng viện dành cho các thiếu nữ này.
← young: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với young