young trong ngữ cảnh
young = trẻ
Câu tiếng Anh
Listen to the young voices as they put the strength of their lives into their song...
Nghĩa tiếng Việt
Hãy lắng nghe tiếng nói của thế hệ trẻ như thể đang đặt mạng sống của mình vào bài hát...
← young: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với young