eword.vn

young trong ngữ cảnh

young = trẻ

Câu tiếng Anh

They look kind of shiny new and young to be scientific types, don't they?

Nghĩa tiếng Việt

Họ nhìn sáng sủa và trẻ trung, không như những nhà khoa học, phải không?

← young: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với young